← Lộ trình HSK1
座
zuò
HSK 2
- Hán Việt
- toà
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chỗ ngồi
- cơ sở
- đế
- (cổ) hậu tố dùng trong cách xưng hô tôn kính, ví dụ: 师座|师座[shi1 zuo4]
- lượng từ cho tòa nhà, núi và các vật thể cố định tương tự
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- seat
- base
- stand
- (archaic) suffix used in a respectful form of address, e.g. 师座
- classifier for buildings, mountains and similar immovable objects
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
座
zuò
toà
🎙️ Luyện nói
座
zuò
chỗ ngồi
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
座zuò
toà
Đang tải…