← Lộ trình HSK1
层
céng
Phồn thể: 層
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- tầng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chồng lên nhau
- tầng; lớp
- tầng (của tòa nhà); tầng
- (toán) bó
- số đếm cho các lớp
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to pile on top of one another
- layer; stratum
- floor (of a building); story
- (math.) sheaf
- classifier for layers
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
层
céng
tầng
🎙️ Luyện nói
层
céng
chồng lên nhau
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
层céng
tầng
Đang tải…