← Lộ trình HSK1
服装
fú zhuāng
Phồn thể: 服裝
HSK 3
- Hán Việt
- phục trang
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trang phục
- quần áo
- phục trang
- đồ hóa trang
Lượng từ: 身
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- dress
- clothing
- costume
- clothes
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
服
fú
phục
装
zhuāng
trang
🎙️ Luyện nói
服装
fú zhuāng
trang phục
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
服fú
phục
Đang tải…