学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

楼

lóu

Phồn thể: 樓

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
lầu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà có hơn 1 tầng
  2. toà nhà nhiều tầng
  3. tầng
  4. họ [Lou2]

Lượng từ: 层座栋

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • house with more than 1 story
  • storied building
  • floor

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 楼

    lóu

    lầu

🎙️ Luyện nói

楼

lóu

nhà có hơn 1 tầng

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

楼lóu

lầu

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我住三号楼二单元。

    wǒ zhù sān hào lóu èr dān yuán

    Tôi ở tòa nhà số 3, đơn nguyên 2.Bản dịch nháp

    ENI live in Unit 2 of Building 3.

    HSK 3
  • 这座楼有二十层。

    zhè zuò lóu yǒu èr shí céng

    Tòa nhà này có hai mươi tầng.Bản dịch nháp

    ENThis building has twenty floors.

    HSK 2

Có trong bài