学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

单元

dān yuán

Phồn thể: 單元

HSK 3
Hán Việt
đơn nguyên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn vị (hình thành một thể)
  2. thành phần
  3. (trong toà nhà chung cư) lối vào hoặc cầu thang

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • unit (forming an entity)
  • element
  • (in a residential building) entrance or staircase

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 单

    dān

    đơn

  • 元

    yuán

    nguyên

🎙️ Luyện nói

单元

dān yuán

đơn vị (hình thành một thể)

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

单dān

đơn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我住三号楼二单元。

    wǒ zhù sān hào lóu èr dān yuán

    Tôi ở tòa nhà số 3, đơn nguyên 2.Bản dịch nháp

    ENI live in Unit 2 of Building 3.

    HSK 3