学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

城

chéng

HSK 3
Hán Việt
thành
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tường thành
  2. thành phố
  3. thị trấn

Lượng từ: 座道个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • city walls
  • city
  • town

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 城

    chéng

    thành

🎙️ Luyện nói

城

chéng

tường thành

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

城chéng

thành

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这座城的东边有一条河。

    zhè zuò chéng de dōng bian yǒu yī tiáo hé

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThere is a river east of this city.

    HSK 3