学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

设计

shè jì

Phồn thể: 設計

HSK 3
Hán Việt
thết kể
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết kế; lập kế hoạch
  2. thiết kế; kế hoạch

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to design; to plan
  • design; plan

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 设

    shè

    thết

  • 计

    jì

    kể

🎙️ Luyện nói

设计

shè jì

thiết kế; lập kế hoạch

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

设shè

thết

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他设计了这座房屋。

    tā shè jì le zhè zuò fáng wū

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe designed this house.

    HSK 3