← Lộ trình HSK1
事故
shì gù
HSK 3
- Hán Việt
- sự cố
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tai nạn
Lượng từ: 桩起次
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- accident
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
事
shì
sự
故
gù
cố
🎙️ Luyện nói
事故
shì gù
tai nạn
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
事shì
sự
Đang tải…