学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

造成

zào chéng

HSK 3
Hán Việt
tạo thành
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gây ra; tạo ra; khiến

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to bring about
  • to create
  • to cause

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 造

    zào

    tạo

  • 成

    chéng

    thành

🎙️ Luyện nói

造成

zào chéng

gây ra; tạo ra; khiến

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

造zào

tạo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 大雨造成了交通事故。

    dà yǔ zào chéng le jiāo tōng shì gù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHeavy rain caused a traffic accident.

    HSK 3