← Lộ trình HSK1
交通
jiāo tōng
HSK 2
- Hán Việt
- giao thông
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- kết nối
- giao thông
- vận tải
- truyền thông
- liên lạc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to be connected
- traffic
- transportation
- communications
- liaison
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
交
jiāo
giao
通
tōng
thông
🎙️ Luyện nói
交通
jiāo tōng
kết nối
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
交jiāo
giao
Đang tải…