← Lộ trình HSK1
钟
zhōng
Phồn thể: 鍾
HSK 3
- Hán Việt
- chung
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cốc không quai; ly rượu
- hình thức kết hợp, tập trung (tình cảm, v.v.)
- biến thể của 鐘|钟[zhong1]
- một cái chuông (lớn) (LT: 架[jia4])
- đồng hồ (LT: 座[zuo4])
- khoảng thời gian; giờ (LT: 點|点[dian3], 分[fen1], 秒[miao3]) (như trong 三點鐘|三点钟[san1dian3zhong1] "ba giờ" hoặc "ba tiếng" hoặc 五分鐘|五分钟[wu3fen1zhong1] "năm phút" v.v.)
- họ [Zhong1]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- handleless cup
- goblet
- to concentrate
- variant of 钟
- clock
- o'clock
- time as measured in hours and minutes
- bell
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
钟
zhōng
chung
🎙️ Luyện nói
钟
zhōng
cốc không quai; ly rượu
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
钟zhōng
chung
Đang tải…