学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

处理

chǔ lǐ

Phồn thể: 處理

HSK 3
Hán Việt
xử lí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. xử lý; đối phó
  2. xử phạt
  3. xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công
  4. bán giảm giá

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to handle; to deal with
  • to punish
  • to treat sth by a special process; to process
  • to sell at reduced prices

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 处

    chǔ

    xử

  • 理

    lǐ

    lí

🎙️ Luyện nói

处理

chǔ lǐ

xử lý; đối phó

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

处chǔ

xử

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 警察正在处理事故。

    jǐng chá zhèng zài chǔ lǐ shì gù

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe police are handling the accident.

    HSK 3
  • 他亲自处理了这件事。

    tā qīn zì chǔ lǐ le zhè jiàn shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe handled this matter personally.

    HSK 3