← Lộ trình HSK1
处理
chǔ lǐ
Phồn thể: 處理
HSK 3
- Hán Việt
- xử lí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- xử lý; đối phó
- xử phạt
- xử lý bằng quy trình đặc biệt; gia công
- bán giảm giá
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to handle; to deal with
- to punish
- to treat sth by a special process; to process
- to sell at reduced prices
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
处
chǔ
xử
理
lǐ
lí
🎙️ Luyện nói
处理
chǔ lǐ
xử lý; đối phó
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
处chǔ
xử
Đang tải…