← Lộ trình HSK1
警察
jǐng chá
HSK 3
- Hán Việt
- khểnh sát
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- police; police officer
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
警
jǐng
khểnh
察
chá
sát
🎙️ Luyện nói
警察
jǐng chá
cảnh sát; sĩ quan cảnh sát
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
警jǐng
khểnh
Đang tải…