学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

抓

zhuā

HSK 3
Hán Việt
co
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt
  2. nắm
  3. túm
  4. chộp
  5. cào

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to grab
  • to catch
  • to arrest
  • to snatch
  • to scratch

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 抓

    zhuā

    co

🎙️ Luyện nói

抓

zhuā

bắt

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

抓zhuā

co

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 警察抓了那个坏人。

    jǐng chá zhuā le nà ge huài rén

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe police caught the bad guy.

    HSK 3