学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

亲自

qīn zì

Phồn thể: 親自

HSK 3
Hán Việt
thân tự
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đích thân
  2. tự mình
  3. bản thân

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • personally
  • in person
  • oneself

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 亲

    qīn

    thân

  • 自

    zì

    tự

🎙️ Luyện nói

亲自

qīn zì

đích thân

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

亲qīn

thân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他亲自处理了这件事。

    tā qīn zì chǔ lǐ le zhè jiàn shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe handled this matter personally.

    HSK 3