← Lộ trình HSK1
过来
guò lái
Phồn thể: 過來
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- quá lai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đến
- quản lý
- xử lý
- có thể chăm sóc được
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to come over
- to manage
- to handle
- to be able to take care of
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
过
guò
quá
来
lái
lai
🎙️ Luyện nói
过来
guò lái
đến
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
过guò
quá
Đang tải…