学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

到底

dào dǐ

HSK 3
Hán Việt
đáo để
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuối cùng
  2. rốt cuộc
  3. khi tất cả đã được nói và làm
  4. xét cho cùng
  5. đến cuối cùng
  6. đến tận cùng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • finally
  • in the end
  • when all is said and done
  • after all
  • to the end
  • to the last

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 到

    dào

    đáo

  • 底

    de

    để

🎙️ Luyện nói

到底

dào dǐ

cuối cùng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

到dào

đáo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 到底发生了什么?

    dào dǐ fā shēng le shén me

    Rốt cuộc đã xảy ra chuyện gì?Bản dịch nháp

    ENWhat on earth happened?

    HSK 3