学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

当初

dāng chū

Phồn thể: 當初

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lúc đó
  2. ban đầu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • at that time
  • originally

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 当

    dāng

    chưa có Hán Việt

  • 初

    chū

    sơ

🎙️ Luyện nói

当初

dāng chū

lúc đó

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

当dāng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 当初我不理解他,现在明白了。

    dāng chū wǒ bù lǐ jiě tā xiàn zài míng bai le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENAt first I didn't understand him; now I do.

    HSK 3