← Lộ trình HSK1
友好
yǒu hǎo
HSK 2
- Hán Việt
- hữu háo
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thân thiện; hòa nhã
- bạn thân
- quận Hữu Hảo của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- friendly; amicable
- close friend
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
友
yǒu
hữu
好
hǎo
háo
🎙️ Luyện nói
友好
yǒu hǎo
thân thiện; hòa nhã
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
友yǒu
hữu
Đang tải…