← Lộ trình HSK1
班
bān
HSK 1 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- ban
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhóm; lớp; khối
- (quân sự) tiểu đội
- ca làm việc
- lượng từ cho nhóm người và các phương tiện giao thông theo lịch trình
- họ [Ban1]
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- team; class; grade
- (military) squad
- work shift
- classifier for groups of people and scheduled transport vehicles
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
班
bān
ban
🎙️ Luyện nói
班
bān
nhóm; lớp; khối
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
班bān
ban
Đang tải…