学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

共有

gòng yǒu

HSK 3
Hán Việt
cộng hữu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. có tất cả
  2. tổng cộng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to have altogether
  • in all

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 共

    gòng

    cộng

  • 有

    yǒu

    hữu

🎙️ Luyện nói

共有

gòng yǒu

có tất cả

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

共gòng

cộng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们班共有四十名学生。

    wǒ men bān gòng yǒu sì shí míng xué sheng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENOur class has forty students in total.

    HSK 3