← Lộ trình HSK1
名
míng
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- danh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tên
- danh từ (loại từ)
- vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)
- nổi tiếng
- lượng từ cho người
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- name
- noun (part of speech)
- place (e.g. among winners)
- famous
- classifier for people
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
名
míng
danh
🎙️ Luyện nói
名
míng
tên
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
名míng
danh
Đang tải…