学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

名

míng

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
danh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên
  2. danh từ (loại từ)
  3. vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)
  4. nổi tiếng
  5. lượng từ cho người

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • name
  • noun (part of speech)
  • place (e.g. among winners)
  • famous
  • classifier for people

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 名

    míng

    danh

🎙️ Luyện nói

名

míng

tên

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

名míng

danh

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 我们学校有一万名学生。

    wǒ men xué xiào yǒu yī wàn míng xué sheng

    Trường chúng tôi có mười nghìn học sinh.Bản dịch nháp

    ENOur school has ten thousand students.

    HSK 2
  • 他长大以后成为了一名医生。

    tā zhǎng dà yǐ hòu chéng wéi le yī míng yī shēng

    Lớn lên anh ấy đã trở thành một bác sĩ.Bản dịch nháp

    ENHe grew up to become a doctor.

    HSK 2
  • 他曾经是一名队员。

    tā céng jīng shì yī míng duì yuán

    Anh ấy từng là một thành viên của đội.Bản dịch nháp

    ENHe was once a team member.

    HSK 3
  • 我们班共有四十名学生。

    wǒ men bān gòng yǒu sì shí míng xué sheng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENOur class has forty students in total.

    HSK 3
  • 他的妻子是一名护士。

    tā de qī zǐ shì yī míng hù shi

    Vợ anh ấy là một y tá.Bản dịch nháp

    ENHis wife is a nurse.

    HSK 4

Có trong bài