学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

妻子

qī zǐ

Đề thi HSK2
Hán Việt
thê tí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vợ và con cái

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • wife and children

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 妻

    qī

    thê

  • 子

    zǐ

    tí

🎙️ Luyện nói

妻子

qī zǐ

vợ và con cái

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

妻qī

thê

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他的妻子是一名护士。

    tā de qī zǐ shì yī míng hù shi

    Vợ anh ấy là một y tá.Bản dịch nháp

    ENHis wife is a nurse.

    HSK 4
  • 他每天帮妻子擦桌子。

    tā měi tiān bāng qī zǐ cā zhuō zi

    Ngày nào anh ấy cũng lau bàn giúp vợ.Bản dịch nháp

    ENHe wipes the table for his wife daily.

    HSK 4