← Lộ trình HSK1
擦
cā
Ngoài HSK
- Hán Việt
- xát
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chà; cào
- lao; đánh bóng
- thoa (son, kem v.v.)
- lướt qua
- bào sợi (rau củ v.v.)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to rub; to scratch; to wipe; to polish
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
擦
cā
xát
🎙️ Luyện nói
擦
cā
chà; cào
Thanh cần đọc: thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
擦cā
xát
Đang tải…