学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

擦

cā

Ngoài HSK
Hán Việt
xát
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chà; cào
  2. lao; đánh bóng
  3. thoa (son, kem v.v.)
  4. lướt qua
  5. bào sợi (rau củ v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to rub; to scratch; to wipe; to polish

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 擦

    cā

    xát

🎙️ Luyện nói

擦

cā

chà; cào

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

擦cā

xát

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他每天帮妻子擦桌子。

    tā měi tiān bāng qī zǐ cā zhuō zi

    Ngày nào anh ấy cũng lau bàn giúp vợ.Bản dịch nháp

    ENHe wipes the table for his wife daily.

    HSK 4