← Lộ trình HSK1
护士
hù shi
Phồn thể: 護士
Ngoài HSK
- Hán Việt
- hộ sĩ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- y tá
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- nurse
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
护
hù
hộ
士
shì
sĩ
🎙️ Luyện nói
护士
hù shi
y tá
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
护hù
hộ
Đang tải…