学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

成为

chéng wéi

Phồn thể: 成為

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở thành; biến thành

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to become; to turn into

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 成

    chéng

    thành

  • 为

    wéi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

成为

chéng wéi

trở thành; biến thành

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

成chéng

thành

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他长大以后成为了一名医生。

    tā zhǎng dà yǐ hòu chéng wéi le yī míng yī shēng

    Lớn lên anh ấy đã trở thành một bác sĩ.Bản dịch nháp

    ENHe grew up to become a doctor.

    HSK 2

Có trong bài