← Lộ trình HSK1
曾经
céng jīng
Phồn thể: 曾經
HSK 3
- Hán Việt
- tằng kinh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- một lần
- đã
- từng
- trước đây
- (dùng ở thì quá khứ trước động từ hoặc mệnh đề)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- once
- already
- former
- previously
- ever
- (past tense marker used before verb or clause)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
曾
zēng
tằng
经
jīng
kinh
🎙️ Luyện nói
曾经
céng jīng
một lần
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
曾zēng
tằng
Đang tải…