学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

队员

duì yuán

Phồn thể: 隊員

HSK 3
Hán Việt
đội viên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành viên đội

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • team member

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 队

    duì

    đội

  • 员

    yuán

    viên

🎙️ Luyện nói

队员

duì yuán

thành viên đội

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

队duì

đội

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 他曾经是一名队员。

    tā céng jīng shì yī míng duì yuán

    Anh ấy từng là một thành viên của đội.Bản dịch nháp

    ENHe was once a team member.

    HSK 3
  • 教练带领队员们训练。

    jiào liàn dài lǐng duì yuán men xùn liàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe coach leads the players in training.

    HSK 3