学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

带领

dài lǐng

Phồn thể: 帶領

HSK 3
Hán Việt
đai lãnh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dẫn dắt
  2. lãnh đạo

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to guide
  • to lead

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 带

    dài

    đai

  • 领

    lǐng

    lãnh

🎙️ Luyện nói

带领

dài lǐng

dẫn dắt

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

带dài

đai

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 教练带领队员们训练。

    jiào liàn dài lǐng duì yuán men xùn liàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe coach leads the players in training.

    HSK 3