← Lộ trình HSK1
带领
dài lǐng
Phồn thể: 帶領
HSK 3
- Hán Việt
- đai lãnh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dẫn dắt
- lãnh đạo
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to guide
- to lead
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
带
dài
đai
领
lǐng
lãnh
🎙️ Luyện nói
带领
dài lǐng
dẫn dắt
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
带dài
đai
Đang tải…