← Lộ trình HSK1
教练
jiào liàn
Phồn thể: 教練
HSK 3
- Hán Việt
- giáo luyện
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- người hướng dẫn
- huấn luyện viên thể thao
- huấn luyện viên
Lượng từ: 个位名
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- instructor
- sports coach
- trainer
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
教
jiào
giáo
练
liàn
luyện
🎙️ Luyện nói
教练
jiào liàn
người hướng dẫn
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
教jiào
giáo
Đang tải…