学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

就是

jiù shì

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính xác; đúng
  2. chỉ; đơn giản; chỉ là
  3. (dùng với 也[ye3]) ngay cả; thậm chí nếu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • exactly; precisely
  • only; simply; just
  • (used correlatively with 也) even; even if

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 就

    jiù

    chưa có Hán Việt

  • 是

    shì

    thị

🎙️ Luyện nói

就是

jiù shì

chính xác; đúng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

就jiù

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (5)

  • 一千克就是一公斤。

    yī qiān kè jiù shì yī gōng jīn

    Một nghìn gam chính là một ki-lô-gam.Bản dịch nháp

    ENOne thousand grams is one kilogram.

    HSK 2
  • 走过这条街就是超市。

    zǒu guò zhè tiáo jiē jiù shì chāo shì

    Đi qua hết con phố này là siêu thị.Bản dịch nháp

    ENCross this street and there's the supermarket.

    HSK 2
  • 平安就是最大的好事。

    píng ān jiù shì zuì dà de hǎo shì

    Bình an chính là điều tốt lành nhất.Bản dịch nháp

    ENSafety is the greatest blessing.

    HSK 2
  • 这就是人生的意义。

    zhè jiù shì rén shēng de yì yì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis is the meaning of life.

    HSK 3
  • 他就是我们的教练。

    tā jiù shì wǒ men de jiào liàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe is precisely our coach.

    HSK 3