← Lộ trình HSK1
平安
píng ān
HSK 2
- Hán Việt
- bình an
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bình an
- khỏe mạnh
- không có chuyện gì
- yên tĩnh và an toàn
- an bình
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- safe and sound
- well
- without mishap
- quiet and safe
- at peace
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
平
píng
bình
安
ān
an
🎙️ Luyện nói
平安
píng ān
bình an
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
平píng
bình
Đang tải…