← Lộ trình HSK1
好事
hǎo shì
HSK 2
- Hán Việt
- háo sự
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "thật là một việc hay")
- từ thiện
- dịp vui
- lễ đạo hoặc Phật cho linh hồn người chết
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- good action, deed, thing or work (also sarcastic, "a fine thing indeed")
- charity
- happy occasion
- Daoist or Buddhist ceremony for the souls of the dead
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
好
hǎo
háo
事
shì
sự
🎙️ Luyện nói
好事
hǎo shì
hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "thật là một việc hay")
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
好hǎo
háo
Đang tải…