学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

人生

rén shēng

HSK 3
Hán Việt
nhân sinh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đời người (thời gian sống trên thế gian)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • life (one's time on earth)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 人

    rén

    nhân

  • 生

    shēng

    sinh

🎙️ Luyện nói

人生

rén shēng

đời người (thời gian sống trên thế gian)

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

人rén

nhân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这就是人生的意义。

    zhè jiù shì rén shēng de yì yì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis is the meaning of life.

    HSK 3