学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

意义

yì yì

Phồn thể: 意義

HSK 3
Hán Việt
ý nghĩa
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ý nghĩa
  2. tầm quan trọng
  3. sự quan trọng

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • sense
  • meaning
  • significance
  • importance

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 意

    yì

    ý

  • 义

    yì

    nghĩa

🎙️ Luyện nói

意义

yì yì

ý nghĩa

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

意yì

ý

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这就是人生的意义。

    zhè jiù shì rén shēng de yì yì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis is the meaning of life.

    HSK 3