学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

走过

zǒu guò

Phồn thể: 走過

HSK 2
Hán Việt
tẩu quá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi qua
  2. đi ngang qua

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to walk past
  • to pass by

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 走

    zǒu

    tẩu

  • 过

    guò

    quá

🎙️ Luyện nói

走过

zǒu guò

đi qua

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

走zǒu

tẩu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 走过这条街就是超市。

    zǒu guò zhè tiáo jiē jiù shì chāo shì

    Đi qua hết con phố này là siêu thị.Bản dịch nháp

    ENCross this street and there's the supermarket.

    HSK 2

Có trong bài