学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

指导

zhǐ dǎo

Phồn thể: 指導

HSK 3
Hán Việt
chỉ đạo
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hướng dẫn
  2. đưa ra chỉ đạo
  3. chỉ đạo
  4. huấn luyện
  5. dạy học

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to guide
  • to give directions
  • to direct
  • to coach
  • guidance
  • tuition

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 指

    zhǐ

    chỉ

  • 导

    dǎo

    đạo

🎙️ Luyện nói

指导

zhǐ dǎo

hướng dẫn

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

指zhǐ

chỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 教练指导我们训练。

    jiào liàn zhǐ dǎo wǒ men xùn liàn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe coach guides our training.

    HSK 3