学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

班长

bān zhǎng

Phồn thể: 班長

HSK 2
Hán Việt
ban trường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lớp trưởng
  2. đội trưởng
  3. nhóm trưởng

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • class monitor
  • squad leader
  • team leader

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 班

    bān

    ban

  • 长

    cháng

    trường

🎙️ Luyện nói

班长

bān zhǎng

lớp trưởng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

班bān

ban

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我们班的班长很友好。

    wǒ men bān de bān zhǎng hěn yǒu hǎo

    Lớp trưởng lớp chúng tôi rất thân thiện.Bản dịch nháp

    ENOur class monitor is very friendly.

    HSK 2
  • 班长通知大家明天开会。

    bān zhǎng tōng zhī dà jiā míng tiān kāi huì

    Lớp trưởng thông báo cho mọi người ngày mai họp.Bản dịch nháp

    ENThe monitor informed everyone of tomorrow's meeting.

    HSK 2

Có trong bài