← Lộ trình HSK1
班长
bān zhǎng
Phồn thể: 班長
HSK 2
- Hán Việt
- ban trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lớp trưởng
- đội trưởng
- nhóm trưởng
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- class monitor
- squad leader
- team leader
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
班
bān
ban
长
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
班长
bān zhǎng
lớp trưởng
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
班bān
ban
Đang tải…