学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

开会

kāi huì

Phồn thể: 開會

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
khai hội
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tổ chức cuộc họp
  2. tham gia cuộc họp

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to hold a meeting
  • to attend a meeting

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 开

    kāi

    khai

  • 会

    huì

    hội

🎙️ Luyện nói

开会

kāi huì

tổ chức cuộc họp

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

开kāi

khai

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 老师在开会。

    lǎo shī zài kāi huì

    Thầy giáo đang họp.Bản dịch nháp

    ENThe teacher is in a meeting.

    HSK 1
  • 班长通知大家明天开会。

    bān zhǎng tōng zhī dà jiā míng tiān kāi huì

    Lớp trưởng thông báo cho mọi người ngày mai họp.Bản dịch nháp

    ENThe monitor informed everyone of tomorrow's meeting.

    HSK 2
  • 我们定期开会。

    wǒ men dìng qī kāi huì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe hold meetings regularly.

    HSK 3

Có trong bài