学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

定期

dìng qī

HSK 3
Hán Việt
định kì
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. vào các ngày cố định
  2. định kỳ
  3. theo định kỳ
  4. có thời hạn giới hạn
  5. thời hạn cố định

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • at set dates
  • at regular intervals
  • periodic
  • limited to a fixed period of time
  • fixed term

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 定

    dìng

    định

  • 期

    qī

    kì

🎙️ Luyện nói

定期

dìng qī

vào các ngày cố định

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

定dìng

định

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我们定期开会。

    wǒ men dìng qī kāi huì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWe hold meetings regularly.

    HSK 3