← Lộ trình HSK1
定期
dìng qī
HSK 3
- Hán Việt
- định kì
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- vào các ngày cố định
- định kỳ
- theo định kỳ
- có thời hạn giới hạn
- thời hạn cố định
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- at set dates
- at regular intervals
- periodic
- limited to a fixed period of time
- fixed term
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
定
dìng
định
期
qī
kì
🎙️ Luyện nói
定期
dìng qī
vào các ngày cố định
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
定dìng
định
Đang tải…