← Lộ trình HSK1
中级
zhōng jí
Phồn thể: 中級
HSK 2
- Hán Việt
- trung cấp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- middle level (in a hierarchy)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
中
zhōng
trung
级
jí
cấp
🎙️ Luyện nói
中级
zhōng jí
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
中zhōng
trung
Đang tải…