学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

初级

chū jí

Phồn thể: 初級

HSK 3
Hán Việt
sơ cấp
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơ cấp
  2. cơ bản

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • junior
  • primary

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 初

    chū

    sơ

  • 级

    jí

    cấp

🎙️ Luyện nói

初级

chū jí

sơ cấp

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

初chū

sơ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我在初级班学汉语。

    wǒ zài chū jí bān xué hàn yǔ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI study Chinese in the beginner class.

    HSK 3