学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

干杯

gān bēi

Phồn thể: 乾杯

HSK 2
Hán Việt
can bôi
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nâng ly chúc mừng
  2. Cạn ly! (đề xuất nâng ly)
  3. Chúc mừng bạn!
  4. Uống cạn nhé!
  5. nghĩa đen: cạn ly

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to drink a toast
  • Cheers! (proposing a toast)
  • Here's to you!
  • Bottoms up!
  • lit. dry cup

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 干

    gān

    can

  • 杯

    bēi

    bôi

🎙️ Luyện nói

干杯

gān bēi

nâng ly chúc mừng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

干gān

can

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 为我们的友好干杯!

    wèi wǒ men de yǒu hǎo gān bēi

    Cạn ly vì tình hữu nghị của chúng ta!Bản dịch nháp

    ENA toast to our friendship!

    HSK 2

Có trong bài