← Lộ trình HSK1
密切
mì qiè
Ngoài HSK
- Hán Việt
- mật thiết
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- gần gũi
- quen thuộc
- thân mật
- (liên quan) mật thiết
- thắt chặt quan hệ
- chú ý sát sao
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- close; intimate; to strengthen (ties, cooperation etc)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
密
mì
mật
切
qiē
thiết
🎙️ Luyện nói
密切
mì qiè
gần gũi
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
密mì
mật
Đang tải…