学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

密切

mì qiè

Ngoài HSK
Hán Việt
mật thiết
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gần gũi
  2. quen thuộc
  3. thân mật
  4. (liên quan) mật thiết
  5. thắt chặt quan hệ
  6. chú ý sát sao

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • close; intimate; to strengthen (ties, cooperation etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 密

    mì

    mật

  • 切

    qiē

    thiết

🎙️ Luyện nói

密切

mì qiè

gần gũi

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

密mì

mật

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 两国关系密切。

    liǎng guó guān xi mì qiè

    Quan hệ giữa hai nước rất mật thiết.Bản dịch nháp

    ENThe two countries are close.

    HSK 4