← Lộ trình HSK1
交往
jiāo wǎng
HSK 3
- Hán Việt
- giao vãng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- giao thiệp (với)
- có liên hệ (với)
- đi chơi (với)
- hẹn hò
- mối quan hệ (giữa người với người)
- quan hệ
- liên hệ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to associate (with)
- to have contact (with)
- to hang out (with)
- to date
- (interpersonal) relationship
- association
- contact
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
交
jiāo
giao
往
wǎng
vãng
🎙️ Luyện nói
交往
jiāo wǎng
giao thiệp (với)
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
交jiāo
giao
Đang tải…