学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

生意

shēng yì

HSK 3
Hán Việt
sinh ý
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh lực
  2. sức sống

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • life force
  • vitality

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 生

    shēng

    sinh

  • 意

    yì

    ý

🎙️ Luyện nói

生意

shēng yì

sinh lực

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

生shēng

sinh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 公司的生意越来越好。

    gōng sī de shēng yì yuè lái yuè hǎo

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe company's business is getting better.

    HSK 3