学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

读者

dú zhě

Phồn thể: 讀者

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. độc giả

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • reader

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 读

    dòu

    độc

  • 者

    zhě

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

读者

dú zhě

độc giả

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

读dòu

độc

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 杂志的读者越来越多。

    zá zhì de dú zhě yuè lái yuè duō

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe magazine has more and more readers.

    HSK 3
  • 广大读者喜欢这本杂志。

    guǎng dà dú zhě xǐ huan zhè běn zá zhì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe broad readership loves this magazine.

    HSK 3