← Lộ trình HSK1
广大
guǎng dà
Phồn thể: 廣大
HSK 3
- Hán Việt
- quảng đại
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- (về diện tích) rộng hoặc bao la
- quy mô lớn
- phổ biến
- (về người) đông đúc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (of an area) vast or extensive
- large-scale
- widespread
- (of people) numerous
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
广
yǎn
quảng
大
dà
đại
🎙️ Luyện nói
广大
guǎng dà
(về diện tích) rộng hoặc bao la
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
广yǎn
quảng
Đang tải…