学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

需求

xū qiú

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. yêu cầu
  2. cần
  3. (kinh tế) nhu cầu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • requirement
  • to require
  • (economics) demand

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 需

    xū

    chưa có Hán Việt

  • 求

    qiú

    cầu

🎙️ Luyện nói

需求

xū qiú

yêu cầu

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

需xū

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 市场需求越来越大。

    shì chǎng xū qiú yuè lái yuè dà

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENMarket demand keeps growing.

    HSK 3