← Lộ trình HSK1
超级
chāo jí
Phồn thể: 超級
HSK 3
- Hán Việt
- siêu cấp
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- siêu-
- cực-
- siêu cấp-
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- super-
- ultra-
- hyper-
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
超
chāo
siêu
级
jí
cấp
🎙️ Luyện nói
超级
chāo jí
siêu-
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
超chāo
siêu
Đang tải…